Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29170

UTF-8: E787B2

UTF-32: 71F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Quan Thoại: xié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

94C1, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: sắt, Fe

Xem thêm:

sa, ta [ suō ]

6332, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: vuốt ve, mơn trớn

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng