Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+16 nét) (lửa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29206

UTF-8: E78896

UTF-32: 7216

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: fire

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quai [ guāi ]

4E56, tổng 8 nét, bộ triệt 丿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trái ngược ; 2. láu lỉnh

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , zhù ]

82E7, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. một hợp chất hữu cơ ở thể lỏng có mùi thơm (công thức hoá học C10H16, dùng để chế hương liệu) ; 2. cỏ trữ, cỏ nanh trắng ; 3. tóc rối ; 4. cỏ um tùm

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc