Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+18 nét) (lửa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 29215

UTF-8: E7889F

UTF-32: 721F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: fire

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guàn

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

9958, tổng 21 nét, bộ thực 食 (+13 nét)

Nghĩa: cháo đặc

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng