Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+2 nét) (lửa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 29219

UTF-8: E788A3

UTF-32: 7223

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Pinyin: tǎng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia [ jiā ]

50A2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: đồ dùng trong nhà

Xem thêm:

ái [ ài ]

611B, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yêu, thích, quý ; 2. hay, thường xuyên

Quảng Cáo

thảo một thái phong