Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爥 - chúc | 爥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+21 nét) (lửa)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 29221

UTF-8: E788A5

UTF-32: 7225

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: simmer, cook over slow fire

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ショク ソク

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

端午
đoan ngọ

Xem thêm:

橋接
kiều tiếp

Xem thêm:

huy, huân, vận [ huī , xūn , yùn ]

7147, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng