Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爷 - da | gia | 爷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+2 nét) (cha)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29239

UTF-8: E788B7

UTF-32: 7237

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: father, grandfather

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duyễn, duyện [ yǎn ]

5156, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét), nhân 儿 (+6 nét)

Nghĩa: châu Duyện (thuộc tỉnh Sơn Đông và Trực Lệ, Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

9BF5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

操心
thao tâm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán việt