Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+2 nét) (cha)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29239

UTF-8: E788B7

UTF-32: 7237

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: father, grandfather

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

4F8F, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: lùn, còi, nhỏ bé

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu