Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+2 nét) (cha)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29239

UTF-8: E788B7

UTF-32: 7237

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: father, grandfather

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zī , zì ]

8CC7, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải, vốn ; 2. giúp đỡ, cung cấp ; 3. tư chất, tư cách

Xem thêm:

kiệu [ jiào ]

8F4E, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: cái kiệu

Xem thêm:

tam [ sān ]

53C1, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: ba, 3

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025