
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⽗(+6 nét) (cha)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 29241
UTF-8: E788B9
UTF-32: 7239
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 4: Thế Giới Thành Tựu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du