Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+6 nét) (cha)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29241

UTF-8: E788B9

UTF-32: 7239

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: de1

Định nghĩa tiếng Anh: father, daddy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: diē

Tiếng Nhật: チャ ちち

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): TA

Quan Thoại: diē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

58BA, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi bốn phía đều ở được ; 2. bờ nước

Xem thêm:

ma [ ]

6520, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese