Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 痈 - ung | 痈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30152

UTF-8: E79788

UTF-32: 75C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: carbuncle, sore, ulcer, abscess

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

曆書
lịch thư

Xem thêm:

dao, diêu, diệu [ yáo , yào ]

9DC2, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: diều mướp, diều hâu, chim diêu

Xem thêm:

熟客
thục khách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên