Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30152

UTF-8: E79788

UTF-32: 75C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: carbuncle, sore, ulcer, abscess

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tháp [ dā , tà ]

6428, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: rập in

Xem thêm:

xa [ shā , shē ]

8CD2, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mua chịu trả dần ; 2. xa xôi ; 3. lâu dài ; 4. xa xỉ

Xem thêm:

tra, trở [ zhā , zǔ ]

67E4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4