Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牅 - dong | dung | 牅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+11 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29253

UTF-8: E78985

UTF-32: 7245

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KAKINE

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7B1A, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

安瀾
an lan

Xem thêm:

放生
phóng sinh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng hán việt