Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牔

牔

Thông tin ký tự

Bộ: phiến ⽚(+1 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29268

UTF-8: E78994

UTF-32: 7254

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: gable

Tiếng Hàn (Hangul): 박:1N

Pinyin: bó

Tiếng Nhật: ハク

Tiếng Nhật (Kun): NOKIITA

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại: bó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary