Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+11 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29271

UTF-8: E78997

UTF-32: 7257

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Tiếng Nhật: ユウ まど

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

埋葬
mai táng

Xem thêm:

tân, tần [ bīn , pín ]

8819, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: 1. một loài trai ; 2. trân châu, ngọc trai

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6323, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Quảng Cáo

nnkh