Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞖 - | 鞖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38806

UTF-8: E99E96

UTF-32: 9796

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Pinyin: suī

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: suī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

á [ yǎ ]

7602, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: 1. câm ; 2. khàn, khản

Xem thêm:

優越
ưu việt

Xem thêm:

冤仇
oan cừu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè