Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+0 nét) (trâu)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29276

UTF-8: E7899C

UTF-32: 725C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau4

Định nghĩa tiếng Anh: an ox, a cow Radical 93

Tiếng Nhật: うしへん

Tiếng Nhật (Kun): USHIHEN

Quan Thoại: niú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ô [ wū ]

545C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (tiếng than)

Xem thêm:

hô, vũ [ hū , méi , wú , wǔ ]

81B4, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. miếng thịt lớn ; 2. to lớn, đầy đủ ; 3. màu mỡ, tốt tươi

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng