
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+12 nét) (thịt)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 33204
UTF-8: E886B4
UTF-32: 81B4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục trung nhật ký - (獄中日記) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-sá-nang-chi - (Atànàtiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật