Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+2 nét) (trâu)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29277

UTF-8: E7899D

UTF-32: 725D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan5

Định nghĩa tiếng Anh: female of species; deep gorge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pìn

Tiếng Nhật: ヒン ビン ヘン ベン めす

Tiếng Nhật (Kun): MESU

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: pìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

993E, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: cơm đã chín

Quảng Cáo

dau phong