Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牯

牯

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+5 nét) (trâu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29295

UTF-8: E789AF

UTF-32: 726F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: cow; bull; ox

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1N

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コ ク

Tiếng Nhật (Kun): OUSHI

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

沙參
sa sâm

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9C0D, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7