Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囊 - nang | 囊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+19 145 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 22218

UTF-8: E59B8A

UTF-32: 56CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bag, purse, sack; put in bag

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: náng,nāng

Tiếng Nhật: ノウ ドウ ふくろ

Tiếng Nhật (Kun): FUKURO

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NANG

Quan Thoại: náng

Âm thời Đường: *nɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

光輝
quang huy

Xem thêm:

明道
minh đạo

Xem thêm:

典法
điển pháp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1