
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+9 nét) (trâu)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 29328
UTF-8: E78A90
UTF-32: 7290
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thánh cầu - (Ariyapariyesanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật