
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+9 nét) (trâu)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 29329
UTF-8: E78A91
UTF-32: 7291
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Cấp Cô Độc - (Anàthapindikovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: