Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+16 nét) (trâu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29352

UTF-8: E78AA8

UTF-32: 72A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: panting of cow; grunting of ox

Pinyin: chōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: chōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

9108, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên đất thời xưa (nay thuộc huyện Vạn Vinh, tỉnh Sơn Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

mẫn [ ]

7C22, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu