Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 nét) (con chó)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29362

UTF-8: E78AB2

UTF-32: 72B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai4

Định nghĩa tiếng Anh: wolf; cruel, wicked, mean

Tiếng Nhật: サイ やまいぬ

Tiếng Nhật (Kun): YAMAINU

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: chái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

côn [ huī , kūn ]

88E9, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái quần đùi

Xem thêm:

成為
thành vi

Xem thêm:

phiếm, phàm, phạm [ fán ]

91E9, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố vanadi, Vd

Quảng Cáo

app đánh vần