Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29410

UTF-8: E78BA2

UTF-32: 72E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: animal name

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カク バク むじな

Tiếng Nhật (Kun): MUJINA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cang, công [ gāng , gōng ]

91ED, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái ống gang trong bánh xe ; 2. cái đọi đèn ; 3. mũi tên

Xem thêm:

khang, kháng [ kāng , kàng ]

958C, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: cao lớn, đồ sộ; (xem: khang lang 閬,阆)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh