Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狢 - hạc | 狢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29410

UTF-8: E78BA2

UTF-32: 72E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: animal name

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カク バク むじな

Tiếng Nhật (Kun): MUJINA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

風燭
phong chúc

Xem thêm:

推退
suy thoái

Xem thêm:

chế [ zhì ]

88FD, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. làm, chế tạo ; 2. chế độ ; 3. hạn chế, ngăn cấm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh