Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狤 - quái | 狤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29412

UTF-8: E78BA4

UTF-32: 72E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gat1

Pinyin: ,jié,kuài

Tiếng Nhật: キツ キチ ケツ ケチ カイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hàng [ ]

8227, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Xem thêm:

đường [ táng ]

68E0, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hải đường 棠)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

730A, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: một mình

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng