Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29416

UTF-8: E78BA8

UTF-32: 72E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: monkey with gold-colored hair; golden lion tamarin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Tiếng Hàn (Latinh): YUNG

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8DC9, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Xem thêm:

yển [ yàn ]

5830, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: đập đất

Quảng Cáo

cửa kính quận 2