Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斑鸠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

8C63, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con lợn (heo) ba tuổi ; 2. con lợn (heo) to

Xem thêm:

thư [ jū , jǔ ]

75BD, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: nhọt sưng nhưng không đỏ

Xem thêm:

lỗ, lữ [ lǔ ]

9B6F, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. thô lỗ ; 3. đần độn ; 4. nước Lỗ

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng