Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29433

UTF-8: E78BB9

UTF-32: 72F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, limited; narrow-minded; to pinch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: コウ ギョウ キョウ せまい

Tiếng Nhật (Kun): SEMAI SEBAMERU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: hæp

Tiếng Việt: hẹp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệt [ zhí ]

59EA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (tiếng cháu xưng hô với bác)

Xem thêm:

褴褛
lam lũ

Quảng Cáo

bán lạc ngon