Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猛禽
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ly, lệ [ lí , lì ]

4E3D, tổng 8 nét, bộ nhất 一 (+7 nét), chủ 丶 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cao ly 麗,丽); 1. đẹp đẽ ; 2. dính, bám

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

9661, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: cao chót vót

Quảng Cáo

shop đặc sản