Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猡

猡

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29473

UTF-8: E78CA1

UTF-32: 7321

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: pig; Lolo aboriginal tribe

Quan Thoại: luó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

經期
kinh kì

Xem thêm:

côn [ kūn ]

9D7E, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn kê 鵾雞,鹍鸡)

Xem thêm:

kiểu [ ]

8B51, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 6