Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 猡 - la | 猡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29473

UTF-8: E78CA1

UTF-32: 7321

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: pig; Lolo aboriginal tribe

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

具瞻
cụ chiêm

Xem thêm:

tằng [ cēng , céng ]

66FD, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Xem thêm:

初志
sơ chí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển