Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猪

猪

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+8 94 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29482

UTF-8: E78CAA

UTF-32: 732A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: pig, hog, wild boar

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Tiếng Nhật: チョ い いのしし

Tiếng Nhật (Kun): INOSHISHI I

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lận [ lìn ]

8E99, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

ca [ gá ]

91D3, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố gađolini, Gd

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng