Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+4 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20805

UTF-8: E58585

UTF-32: 5145

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: fill, be full, supply

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chōng

Tiếng Nhật: ジュウ シュウ あてる みたす みちる

Tiếng Nhật (Kun): ATERU MICHIRU MITASU

Tiếng Nhật (On): JUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUNG

Quan Thoại: chōng

Âm thời Đường: chiung

Tiếng Việt: sung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

敷治
phu trị

Xem thêm:

修省
tu tỉnh

Quảng Cáo

shop hải yến