Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29507

UTF-8: E78D83

UTF-32: 7343

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi4

Định nghĩa tiếng Anh: dull; dull-minded, simple, stupid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dāi,ái

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: dāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wā ]

5A32, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Xem thêm:

đạc [ duó , suó ]

51D9, tổng 15 nét, bộ băng 冫 (+13 nét)

Nghĩa: giọt băng tan và rơi xuống

Xem thêm:

hoài [ huái ]

8922, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: tay áo

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng