Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29513

UTF-8: E78D89

UTF-32: 7349

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: jungle

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộ, nhạ [ lù , yà ]

8F82, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Xem thêm:

dương [ yáng ]

65F8, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nghĩa: mặt trời mọc

Quảng Cáo

mang kho