Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+12 nét) (con chó)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29533

UTF-8: E78D9D

UTF-32: 735D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat6

Định nghĩa tiếng Anh: devil

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キツ キチ イツ イチ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU

Tiếng Nhật (On): KITSU KICHI ITSU ICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xuân [ chūn , chǔn ]

6625, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mùa xuân

Quảng Cáo

tu vi 2025