Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獿 - nao | 獿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+18 nét) (con chó)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29567

UTF-8: E78DBF

UTF-32: 737F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Pinyin: nǎo,náo

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ ノウ ナイ ダイ

Quan Thoại: nǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

78EF, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Xem thêm:

毀謗
huỷ báng

Xem thêm:

biểu, biễu [ bì , piǎo ]

6B8D, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 (+7 nét)

Nghĩa: chết đói

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 11