Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 战 - chiến | 战 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+5 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25112

UTF-8: E68898

UTF-32: 6218

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: war, fighting, battle

Tiếng Nhật: セン たたかう

Quan Thoại: zhàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vụ [ mù , wù ]

9DA9, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: con vịt trời

Xem thêm:

針沈水底
châm trầm thuỷ để

Xem thêm:

hình [ xíng ]

9498, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng