Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29610

UTF-8: E78EAA

UTF-32: 73AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam1

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: jiān,yín,qián,lín

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン ギン ゴン リン

Tiếng Nhật (On): KAN KEN GEN GIN GON RIN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

919E, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

[ pǔ ]

70F3, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng