Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà, đạ [ dài , dòu , duò , tuó ]

99B1, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa cõng, thồ

Xem thêm:

vu [ wū , wú ]

8BEC, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: xằng bậy (không mà nói có)

Xem thêm:

kị, kỵ [ jì ]

66A8, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: 1. và, với ; 2. tới, đến ; 3. kịp khi, đến khi ; 4. họ Kỵ

Quảng Cáo

bán giá sỉ