Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珁

珁

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29633

UTF-8: E78F81

UTF-32: 73C1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Tiếng Nhật: ジ

Quan Thoại: cí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhữ [ rǔ ]

6C5D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai) ; 2. sông Nhữ

Xem thêm:

tam [ sān ]

6BF5, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Nghĩa: lông dài

Xem thêm:

thấu, tấu [ còu ]

51D1, tổng 11 nét, bộ băng 冫 (+9 nét)

Nghĩa: gần, cùng

Quảng Cáo

từ hán việt