Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (vuông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26059

UTF-8: E6978B

UTF-32: 65CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: revolve, move in orbit; return

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xuán,xuàn

Tiếng Nhật: セン ゼン めぐる ゆばり

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU YUBARI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuán

Âm thời Đường: *ziuɛn

Tiếng Việt: toàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khất [ gè ]

867C, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con bọ chét

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ