Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珈

珈

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29640

UTF-8: E78F88

UTF-32: 73C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: an ornament attached to a woman’s hairpin

Tiếng Hàn (Hangul): 가:1N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: カ ケ

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toa [ suō ]

5506, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xui, xúi giục ; 2. bú, mút

Xem thêm:

幽顯
u hiển

Xem thêm:

[ ]

725E, tổng 6 nét, bộ ngưu 牛 (+2 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary