Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29643

UTF-8: E78F8B

UTF-32: 73CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Pinyin: liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗器
ám khí

Xem thêm:

diến, miến, miễn [ miǎn ]

7DEC, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xa tít ; 2. nghĩ triền miên

Xem thêm:

tích, tý [ jī ]

7A4D, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chứa chất, tích, dồn lại ; 2. tích (kết quả phép nhân)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng