Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32236

UTF-8: E7B7AC

UTF-32: 7DEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: distant, remote; think of

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: メン ベン

Tiếng Nhật (Kun): HOSOITO HARUKA KARUI

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: miǎn

Âm thời Đường: miɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quật [ jué , juè ]

5014, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: cứng cỏi, ương ngạnh

Xem thêm:

[ qí ]

9CAF, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ