Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29678

UTF-8: E78FAE

UTF-32: 73EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Định nghĩa tiếng Anh: jade ornament

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pèi

Tiếng Nhật: ハイ おびだま

Tiếng Nhật (Kun): OBIDAMA

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: pèi

Âm thời Đường: *bhə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

9093, tổng 4 nét, bộ ấp 邑 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nước Đặng ; 2. họ Đặng

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng