Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 珹 - | 珹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29689

UTF-8: E78FB9

UTF-32: 73F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: type of jade; pearl

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

喪鐘
tang chung

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

5899, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: bức tường

Xem thêm:

xác [ ké , qiào ]

58F3, tổng 7 nét, bộ sĩ 士 (+4 nét)

Nghĩa: vỏ cứng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán thảo dược