Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29693

UTF-8: E78FBD

UTF-32: 73FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting5

Định nghĩa tiếng Anh: jade tablet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tǐng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

陰禮
âm lễ

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

877C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: lâu cô 蛄,蛄) ; 2. (xem: lâu quắc 蟈,蝈)

Xem thêm:

野鶴
dã hạc

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng