Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29737

UTF-8: E790A9

UTF-32: 7429

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Pinyin: chāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMIDAMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

546A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Xem thêm:

thuân [ jùn , qūn , suō , xùn ]

9021, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: lùi lại, rút lại

Quảng Cáo

từ điển jrai