Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24552

UTF-8: E5BFA8

UTF-32: 5FE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: ガン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khẩn [ kěn ]

57A6, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: khai khẩn, vỡ đất hoang

Xem thêm:

tráo, trạo [ zhào ]

7F69, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: 1. che, đậy ; 2. lồng chim, lồng gà, nơm cá

Quảng Cáo

bánh canh khô huế