Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑹

瑹

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29817

UTF-8: E791B9

UTF-32: 7479

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Pinyin: shū,tū

Tiếng Nhật: ショ ト ツ

Quan Thoại: shū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

修身
tu thân

Xem thêm:

huề, khôi, tuy [ huī , suī ]

772D, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: nhìn chòng chọc; 1. ổ mắt sâu ; 2. họ Tuy

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng