Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑻

瑻

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29819

UTF-8: E791BB

UTF-32: 747B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Tiếng Nhật: コン

Quan Thoại: kūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩnh, sính [ chéng , yǐng ]

90E2, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: thành Dĩnh (kinh đô nước Sở, còn gọi là Sính)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hán nôm