Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+1 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23588

UTF-8: E5B0A4

UTF-32: 5C24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: especially, particularly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yóu

Tiếng Nhật: ユウ もっとも とが とがめ とがめる

Tiếng Nhật (Kun): TOGAMERU TOGA MOTTOMO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: *hiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7923, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Xem thêm:

mạt [ mò ]

672B, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cuối cùng ; 2. ngọn

Quảng Cáo

bánh canh